cuniculus paca

cuniculus paca

A cuniculus paca emerges from its burrow in a forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài gặm nhấm lớn đào hang ở Nam Mỹ Trung Mỹ: "cuniculus paca" tên khoa học của một loài động vật gặm nhấm lớn, tập tính đào hang sinh sống, chủ yếu phân bốkhu vực Trung Nam Mỹ. Loài này được đánh giá cao như một nguồn thực phẩm.

dụ sử dụng
  • (Loài cuniculus paca nổi tiếng với tập tính đào hang được đánh giá cao như thực phẩmnhiều vùng.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của loài cuniculus paca trong các khu rừng nhiệt đớiTrung Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuniculus paca" trong ngữ cảnh sinh thái học: thường được dùng để chỉ loài động vật này trong các nghiên cứu về hệ sinh thái rừng nhiệt đới hoặc vai trò của trong chuỗi thức ăn.
    • The cuniculus paca plays a crucial role in seed dispersal within its habitat. (Loài cuniculus paca đóng vai trò quan trọng trong việc phát tán hạt giống trong môi trường sống của .)
  • "cuniculus paca" trong ẩm thực: đề cập đến việc sử dụng loài này làm thực phẩm trong văn hóa địa phương.
    • In some indigenous communities, cuniculus paca is a traditional source of protein. (Ở một số cộng đồng bản địa, loài cuniculus paca nguồn protein truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Paca (danh từ): tên thông thường của loài cuniculus paca, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • The paca is a large rodent found in South America. (Loài paca một loài gặm nhấm lớn được tìm thấyNam Mỹ.)
  • Lowland paca (danh từ): một phân loài hoặc biến thể địa của cuniculus paca.
    • The lowland paca is more common in the Amazon basin. (Loài paca vùng đất thấp phổ biến hơnlưu vực sông Amazon.)
Từ đồng nghĩa
  • Spotted paca: tên gọi khác của loài này do đặc điểm lông đốm.
  • Agouti paca: tên khoa học đồng nghĩa (Agouti paca), hiện ít được sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "cuniculus paca" đây tên khoa học của một loài động vật.

Thành ngữ liên quan
  • "To be as elusive as a paca": thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ một thứ đó khó bắt hoặc khó tìm.
    • The truth in this case is as elusive as a paca. (Sự thật trong trường hợp này khó nắm bắt như loài paca vậy.)